ве́дать
Dấu sắc trên ве́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́дать nghĩa là quản lý, quản trị, biết, hiểu.
Nghĩa của ве́дать
Động từ
- заведовать Quản lý, quản trị, phụ trách, điều khiển. + công cụ cách
- (cũ) (знать) biết, hiểu. + đối cách
- не зна́ю, не ве́даюtôi không biết, không hiểu
Chia động từ ве́дать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ве́даю |
| ты | ве́даешь |
| он / она́ / оно́ | ве́дает |
| мы | ве́даем |
| вы | ве́даете |
| они́ | ве́дают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ведать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ве́дал |
| Giống cái (она́) | ве́дала |
| Giống trung (оно́) | ве́дало |
| Số nhiều (они́) | ве́дали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ве́дай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ве́дайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ве́дать
Đồng nghĩa
Họ từ của ве́дать
Câu hỏi thường gặp
ведать nghĩa là gì?
ведать (động từ) nghĩa là quản lý, quản trị, biết, hiểu.
ведать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́дать (phiên âm Latinh védatʹ, IPA [ˈvʲedətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.