TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ведовство́

giống trungbất động vật
vedovstvó[vʲɪdɐfstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ведовство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ведовство́ nghĩa là thuật phù thủy.

Nghĩa của ведовство́

Danh từ

  1. Thuật phù thủy.

Biến cách của ведовство́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ведовство́*ведовства́
Sinh cách кого? чего?ведовства́*ведо́вств
Tặng cách кому? чему?ведовству́*ведовства́м
Đối cách кого? что?ведовство́*ведовства́
Công cụ cách кем? чем?ведовство́м*ведовства́ми
Giới cách о ком? о чём?ведовстве́*ведовства́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ведовство nghĩa là gì?

ведовство (danh từ) nghĩa là thuật phù thủy.

ведовство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ведовство́ (phiên âm Latinh vedovstvó, IPA [vʲɪdɐfstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.