TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́домость

giống cáibất động vật
védomostʹ[ˈvʲedəməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́домость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́домость nghĩa là bảng kê, bản ghi.

Nghĩa của ве́домость

Danh từ

  1. Bảng kê, bản ghi.
    • ведомость успева́емостиbản ghi điểm học sinh

Biến cách của ве́домость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́домостьве́домости
Sinh cách кого? чего?ве́домостиве́домостей
Tặng cách кому? чему?ве́домостиве́домостям
Đối cách кого? что?ве́домостьве́домости
Công cụ cách кем? чем?ве́домостьюве́домостями
Giới cách о ком? о чём?ве́домостиве́домостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ведомость nghĩa là gì?

ведомость (danh từ) nghĩa là bảng kê, bản ghi.

ведомость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́домость (phiên âm Latinh védomostʹ, IPA [ˈvʲedəməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.