TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́домство

giống trungbất động vật
védomstvo[ˈvʲedəmstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́домство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́домство nghĩa là cơ quan, tổng nha.

Nghĩa của ве́домство

Danh từ

  1. Cơ quan [ngang bộ], tổng nha, tổng cục.
    • вое́нное ве́домствоcơ quan quân sự

Biến cách của ве́домство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́домствове́домства
Sinh cách кого? чего?ве́домстваве́домств
Tặng cách кому? чему?ве́домствуве́домствам
Đối cách кого? что?ве́домствове́домства
Công cụ cách кем? чем?ве́домствомве́домствами
Giới cách о ком? о чём?ве́домствеве́домствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ведомство nghĩa là gì?

ведомство (danh từ) nghĩa là cơ quan, tổng nha.

ведомство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́домство (phiên âm Latinh védomstvo, IPA [ˈvʲedəmstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.