веду́щий
Dấu sắc trên веду́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
веду́щий nghĩa là dẫn đầu, đi đầu, người chủ trì, người tổ chức.
Nghĩa của веду́щий
Tính từ
- гововой Dẫn đầu, đi đầu.
- ведущий самолётmáy bay đi đầu, máy bay số I
- nghĩa bóng главный Chủ yếu, chính, then chốt, chủ đạo.
- веду́щая о́трасль промы́шленностиngành công nghiệp chủ yếu (then chốt)
- игра́ть веду́щую рольgiữ vai trò chính (chủ đạo)
- веду́щее положе́ние в мирово́й нау́кеhàng đầu trong nền khoa học thế giới
- kỹ thuật Dẫn động, chủ động, truyền động.
Danh từ
- Người chủ trì, người tổ chức.
- Chủ tế.
- Phát thanh viên.
Biến cách của веду́щий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | веду́щий | веду́щие |
| Sinh cách кого? чего? | веду́щего | веду́щих |
| Tặng cách кому? чему? | веду́щему | веду́щим |
| Đối cách кого? что? | веду́щего | веду́щих |
| Công cụ cách кем? чем? | веду́щим | веду́щими |
| Giới cách о ком? о чём? | веду́щем | веду́щих |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ведущий nghĩa là gì?
ведущий (tính từ, danh từ) nghĩa là dẫn đầu, đi đầu, người chủ trì, người tổ chức.
ведущий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là веду́щий (phiên âm Latinh vedúščij, IPA [vʲɪˈduɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.