TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вездесу́щий

vezdesúščij[vʲɪzʲdʲɪˈsuɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вездесу́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вездесу́щий nghĩa là Có ở khắp mọi nơi, tồn tại ở khắp nơi, ở đâu cũng có mặt.

Nghĩa của вездесу́щий

Tính từ

  1. Có ở khắp mọi nơi, tồn tại ở khắp nơi, ở đâu cũng có mặt.

Biến cách của вездесу́щий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвездесу́щийвездесу́щеевездесу́щаявездесу́щие
Sinh cáchвездесу́щеговездесу́щеговездесу́щейвездесу́щих
Tặng cáchвездесу́щемувездесу́щемувездесу́щейвездесу́щим
Đối cáchвездесу́щий / вездесу́щеговездесу́щеевездесу́щуювездесу́щие / вездесу́щих
Công cụ cáchвездесу́щимвездесу́щимвездесу́щейвездесу́щими
Giới cáchвездесу́щемвездесу́щемвездесу́щейвездесу́щих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вездесущий nghĩa là gì?

вездесущий (tính từ) nghĩa là Có ở khắp mọi nơi, tồn tại ở khắp nơi, ở đâu cũng có mặt.

вездесущий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вездесу́щий (phiên âm Latinh vezdesúščij, IPA [vʲɪzʲdʲɪˈsuɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.