вездесу́щий
Dấu sắc trên вездесу́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вездесу́щий nghĩa là Có ở khắp mọi nơi, tồn tại ở khắp nơi, ở đâu cũng có mặt.
Nghĩa của вездесу́щий
Tính từ
- Có ở khắp mọi nơi, tồn tại ở khắp nơi, ở đâu cũng có mặt.
Biến cách của вездесу́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вездесу́щий | вездесу́щее | вездесу́щая | вездесу́щие |
| Sinh cách | вездесу́щего | вездесу́щего | вездесу́щей | вездесу́щих |
| Tặng cách | вездесу́щему | вездесу́щему | вездесу́щей | вездесу́щим |
| Đối cách | вездесу́щий / вездесу́щего | вездесу́щее | вездесу́щую | вездесу́щие / вездесу́щих |
| Công cụ cách | вездесу́щим | вездесу́щим | вездесу́щей | вездесу́щими |
| Giới cách | вездесу́щем | вездесу́щем | вездесу́щей | вездесу́щих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
вездесущий nghĩa là gì?
вездесущий (tính từ) nghĩa là Có ở khắp mọi nơi, tồn tại ở khắp nơi, ở đâu cũng có mặt.
вездесущий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вездесу́щий (phiên âm Latinh vezdesúščij, IPA [vʲɪzʲdʲɪˈsuɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.