TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

везде́

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vezdé[vʲɪzʲˈdʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên везде́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

везде́ nghĩa là khắp nơi, khắp chốn.

Nghĩa của везде́

Phó từ

  1. Khắp nơi, khắp chốn, mọi nơi, mọi chỗ, đâu đâu.
    • везде́ и всю́дуkhắp mọi nơi, khắp mọi chỗ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với везде́

Đồng nghĩa

Họ từ của везде́

Câu ví dụ với везде́

  • У меня везде болит. Tôi bị đau cả người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3019916
  • Они везде! Chúng ở khắp nơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2872702

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

везде nghĩa là gì?

везде (phó từ) nghĩa là khắp nơi, khắp chốn.

везде đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là везде́ (phiên âm Latinh vezdé, IPA [vʲɪzʲˈdʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.