везде́
Dấu sắc trên везде́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
везде́ nghĩa là khắp nơi, khắp chốn.
Nghĩa của везде́
Phó từ
- Khắp nơi, khắp chốn, mọi nơi, mọi chỗ, đâu đâu.
- везде́ и всю́дуkhắp mọi nơi, khắp mọi chỗ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với везде́
Đồng nghĩa
Họ từ của везде́
Câu ví dụ với везде́
- У меня везде болит. Tôi bị đau cả người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3019916
- Они везде! Chúng ở khắp nơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2872702
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
везде nghĩa là gì?
везде (phó từ) nghĩa là khắp nơi, khắp chốn.
везде đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là везде́ (phiên âm Latinh vezdé, IPA [vʲɪzʲˈdʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.