TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вездехо́д

giống đựcbất động vật
vezdexód[vʲɪzʲdʲɪˈxot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вездехо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вездехо́д nghĩa là Chiếc xe chạy mọi địa hình.

Nghĩa của вездехо́д

Danh từ

  1. Chiếc xe chạy mọi địa hình.

Biến cách của вездехо́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вездехо́двездехо́ды
Sinh cách кого? чего?вездехо́давездехо́дов
Tặng cách кому? чему?вездехо́дувездехо́дам
Đối cách кого? что?вездехо́двездехо́ды
Công cụ cách кем? чем?вездехо́домвездехо́дами
Giới cách о ком? о чём?вездехо́девездехо́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вездеход nghĩa là gì?

вездеход (danh từ) nghĩa là Chiếc xe chạy mọi địa hình.

вездеход đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вездехо́д (phiên âm Latinh vezdexód, IPA [vʲɪzʲdʲɪˈxot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.