TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

везу́чий

vezúčij[vʲɪˈzut͡ɕɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên везу́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

везу́чий nghĩa là may, may mắn.

Nghĩa của везу́чий

Tính từ

  1. May, may mắn, hên.

Biến cách của везу́чий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвезу́чийвезу́чеевезу́чаявезу́чие
Sinh cáchвезу́чеговезу́чеговезу́чейвезу́чих
Tặng cáchвезу́чемувезу́чемувезу́чейвезу́чим
Đối cáchвезу́чий / везу́чеговезу́чеевезу́чуювезу́чие / везу́чих
Công cụ cáchвезу́чимвезу́чимвезу́чейвезу́чими
Giới cáchвезу́чемвезу́чемвезу́чейвезу́чих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

везучий nghĩa là gì?

везучий (tính từ) nghĩa là may, may mắn.

везучий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là везу́чий (phiên âm Latinh vezúčij, IPA [vʲɪˈzut͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.