ве́ко
Dấu sắc trên ве́ко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́ко nghĩa là mí.
Nghĩa của ве́ко
Danh từ
- Mí [mắt].
Biến cách của ве́ко (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ве́ко | ве́ки |
| Sinh cách кого? чего? | ве́ка | ве́к |
| Tặng cách кому? чему? | ве́ку | ве́кам |
| Đối cách кого? что? | ве́ко | ве́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | ве́ком | ве́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | ве́ке | ве́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ве́ко
- Будешь есть вовремя, не отстанешь от века. Ăn theo thuở, ở theo thời.Tatoeba #4042299
- Он умер в восемнадцатом веке. Anh ấy đã chết vào thế kỉ 18. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903773
- Она умерла в восемнадцатом веке. Cô ấy đã chết vào thế kỉ 18. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903774
- Век живи — век учись. Bạn sống và học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #650702
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
веко nghĩa là gì?
веко (danh từ) nghĩa là mí.
веко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́ко (phiên âm Latinh véko, IPA [ˈvʲekə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.