веково́й
Dấu sắc trên веково́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
веково́й nghĩa là hàng thế kỷ, hàng trăm năm.
Nghĩa của веково́й
Tính từ
- Hàng thế kỷ, hàng trăm năm, cổ kính, lâu đời; (о деревьях) cổ thụ.
- вековы́е ча́янияnguyện vọng lâu đời
- векова́я отста́лостьtình trạng lạc hậu hàng thế kỷ
Biến cách của веково́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | веково́й | веково́е | векова́я | вековы́е |
| Sinh cách | веково́го | веково́го | веково́й | вековы́х |
| Tặng cách | веково́му | веково́му | веково́й | вековы́м |
| Đối cách | веково́й / веково́го | веково́е | векову́ю | вековы́е / вековы́х |
| Công cụ cách | вековы́м | вековы́м | веково́й | вековы́ми |
| Giới cách | веково́м | веково́м | веково́й | вековы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
вековой nghĩa là gì?
вековой (tính từ) nghĩa là hàng thế kỷ, hàng trăm năm.
вековой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là веково́й (phiên âm Latinh vekovój, IPA [vʲɪkɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.