TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́ксель

giống đựcbất động vật
vékselʹ[ˈvʲeksʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́ксель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́ксель nghĩa là kỳ phiếu.

Nghĩa của ве́ксель

Danh từ

  1. Kỳ phiếu.
    • просто́й ве́ксельkỳ phiếu thông thường
    • перево́дный ве́ксельhối phiếu, kỳ phiếu hối đoái

Biến cách của ве́ксель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́ксельвекселя́
Sinh cách кого? чего?ве́кселявекселе́й
Tặng cách кому? чему?ве́кселювекселя́м
Đối cách кого? что?ве́ксельвекселя́
Công cụ cách кем? чем?ве́кселемвекселя́ми
Giới cách о ком? о чём?ве́кселевекселя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вексель nghĩa là gì?

вексель (danh từ) nghĩa là kỳ phiếu.

вексель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́ксель (phiên âm Latinh vékselʹ, IPA [ˈvʲeksʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.