ве́ксель
giống đựcbất động vật
vékselʹ[ˈvʲeksʲɪlʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ве́ксель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́ксель nghĩa là kỳ phiếu.
Nghĩa của ве́ксель
Danh từ
- Kỳ phiếu.
- просто́й ве́ксельkỳ phiếu thông thường
- перево́дный ве́ксельhối phiếu, kỳ phiếu hối đoái
Biến cách của ве́ксель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ве́ксель | векселя́ |
| Sinh cách кого? чего? | ве́кселя | векселе́й |
| Tặng cách кому? чему? | ве́кселю | векселя́м |
| Đối cách кого? что? | ве́ксель | векселя́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ве́кселем | векселя́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ве́кселе | векселя́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вексель nghĩa là gì?
вексель (danh từ) nghĩa là kỳ phiếu.
вексель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́ксель (phiên âm Latinh vékselʹ, IPA [ˈvʲeksʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.