TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́ктор

giống đựcbất động vật
véktor[ˈvʲektər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́ктор nghĩa là véc-tơ, vectơ.

Nghĩa của ве́ктор

Danh từ

  1. Véc-tơ, vectơ.

Biến cách của ве́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́кторве́кторы
Sinh cách кого? чего?ве́ктораве́кторов
Tặng cách кому? чему?ве́кторуве́кторам
Đối cách кого? что?ве́кторве́кторы
Công cụ cách кем? чем?ве́кторомве́кторами
Giới cách о ком? о чём?ве́ктореве́кторах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вектор nghĩa là gì?

вектор (danh từ) nghĩa là véc-tơ, vectơ.

вектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́ктор (phiên âm Latinh véktor, IPA [ˈvʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.