ве́ктор
giống đựcbất động vật
véktor[ˈvʲektər]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ве́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́ктор nghĩa là véc-tơ, vectơ.
Nghĩa của ве́ктор
Danh từ
- Véc-tơ, vectơ.
Biến cách của ве́ктор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ве́ктор | ве́кторы |
| Sinh cách кого? чего? | ве́ктора | ве́кторов |
| Tặng cách кому? чему? | ве́ктору | ве́кторам |
| Đối cách кого? что? | ве́ктор | ве́кторы |
| Công cụ cách кем? чем? | ве́ктором | ве́кторами |
| Giới cách о ком? о чём? | ве́кторе | ве́кторах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вектор nghĩa là gì?
вектор (danh từ) nghĩa là véc-tơ, vectơ.
вектор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́ктор (phiên âm Latinh véktor, IPA [ˈvʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.