TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вексиллоло́гия

giống cáibất động vật
veksillológija[vʲɪksʲɪɫɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вексиллоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вексиллоло́гия nghĩa là kỳ học, kì học.

Nghĩa của вексиллоло́гия

Danh từ

  1. Kỳ học, kì học.

Biến cách của вексиллоло́гия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?вексиллоло́гия
Sinh cách кого? чего?вексиллоло́гии
Tặng cách кому? чему?вексиллоло́гии
Đối cách кого? что?вексиллоло́гию
Công cụ cách кем? чем?вексиллоло́гией
Giới cách о ком? о чём?вексиллоло́гии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вексиллология nghĩa là gì?

вексиллология (danh từ) nghĩa là kỳ học, kì học.

вексиллология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вексиллоло́гия (phiên âm Latinh veksillológija, IPA [vʲɪksʲɪɫɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.