TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

веле́ние

giống trungbất động vật
velénije[vʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên веле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

веле́ние nghĩa là lệnh, mệnh lệnh.

Nghĩa của веле́ние

Danh từ

  1. Lệnh, mệnh lệnh: (требование) [sự] yêu cầu, đòi hỏi.
    • веление эпо́хиyêu cầu của thời đại

Biến cách của веле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?веле́ниевеле́ния
Sinh cách кого? чего?веле́ниявеле́ний
Tặng cách кому? чему?веле́ниювеле́ниям
Đối cách кого? что?веле́ниевеле́ния
Công cụ cách кем? чем?веле́ниемвеле́ниями
Giới cách о ком? о чём?веле́ниивеле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

веление nghĩa là gì?

веление (danh từ) nghĩa là lệnh, mệnh lệnh.

веление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là веле́ние (phiên âm Latinh velénije, IPA [vʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.