TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

веле́ть

Cấp độ ≈B1 hai thể Trong 3.000 từ thông dụng nhất
velétʹ[vʲɪˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên веле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

веле́ть nghĩa là bảo, sai.

Nghĩa của веле́ть

Động từ

  1. Bảo, sai, khiến, sai bảo, sai khiến.
    • вели́те ему́ уйти́anh hãy bảo nó đi ra
    • я велю́ сде́лать э́тоtôi bảo làm việc này
    • долг вели́т мне говори́тьbổn phận khiến (bắt) tôi phải nói
    • де́лайте, как вам ве́лено!anh hãy làm như tôi bảo anh!
    • до́ктор не веле́л мие выходи́тьbác sĩ cấm (không cho phép) tôi đi ra ngoài
    • не ве́лено кури́тьcấm (không cho phép) hút thuốc

Chia động từ веле́ть

NgôiHiện tạiTương lai
явелю́велю́
тывели́шьвели́шь
он / она́ / оно́вели́твели́т
мывели́мвели́м
вывели́тевели́те
они́веля́твеля́т

Quá khứ

Giống đực (он)веле́л
Giống cái (она́)веле́ла
Giống trung (оно́)веле́ло
Số nhiều (они́)веле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вели́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với веле́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với веле́ть

  • Мама велела мне вести себя прилично. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578034
  • Я велел Тому помочь Мэри. Tôi đã bảo Tom giúp Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5581713
  • Я велел Тому убраться у себя в комнате, но он этого не сделал. Tôi bảo Tom dọn phỏng của anh ta nhưng anh ta đã không làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5581822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

велеть nghĩa là gì?

велеть (động từ) nghĩa là bảo, sai.

велеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là веле́ть (phiên âm Latinh velétʹ, IPA [vʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.