веле́ть
Dấu sắc trên веле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
веле́ть nghĩa là bảo, sai.
Nghĩa của веле́ть
Động từ
- Bảo, sai, khiến, sai bảo, sai khiến.
- вели́те ему́ уйти́anh hãy bảo nó đi ra
- я велю́ сде́лать э́тоtôi bảo làm việc này
- долг вели́т мне говори́тьbổn phận khiến (bắt) tôi phải nói
- де́лайте, как вам ве́лено!anh hãy làm như tôi bảo anh!
- до́ктор не веле́л мие выходи́тьbác sĩ cấm (không cho phép) tôi đi ra ngoài
- не ве́лено кури́тьcấm (không cho phép) hút thuốc
Chia động từ веле́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | велю́ | велю́ |
| ты | вели́шь | вели́шь |
| он / она́ / оно́ | вели́т | вели́т |
| мы | вели́м | вели́м |
| вы | вели́те | вели́те |
| они́ | веля́т | веля́т |
Quá khứ
| Giống đực (он) | веле́л |
| Giống cái (она́) | веле́ла |
| Giống trung (оно́) | веле́ло |
| Số nhiều (они́) | веле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вели́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với веле́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với веле́ть
- Мама велела мне вести себя прилично. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5578034
- Я велел Тому помочь Мэри. Tôi đã bảo Tom giúp Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5581713
- Я велел Тому убраться у себя в комнате, но он этого не сделал. Tôi bảo Tom dọn phỏng của anh ta nhưng anh ta đã không làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5581822
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
велеть nghĩa là gì?
велеть (động từ) nghĩa là bảo, sai.
велеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là веле́ть (phiên âm Latinh velétʹ, IPA [vʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.