TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

великоду́шие

giống trungbất động vật
velikodúšije[vʲɪlʲɪkɐˈduʂɨje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên великоду́шие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

великоду́шие nghĩa là khoan hồng, khoan dung.

Nghĩa của великоду́шие

Danh từ

  1. [Lòng, tính, sự] khoan hồng, khoan dung, độ lượng, rộng lượng, đại dội, đại lượng.

Biến cách của великоду́шие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?великоду́шиевеликоду́шия
Sinh cách кого? чего?великоду́шиявеликоду́ший
Tặng cách кому? чему?великоду́шиювеликоду́шиям
Đối cách кого? что?великоду́шиевеликоду́шия
Công cụ cách кем? чем?великоду́шиемвеликоду́шиями
Giới cách о ком? о чём?великоду́шиивеликоду́шиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

великодушие nghĩa là gì?

великодушие (danh từ) nghĩa là khoan hồng, khoan dung.

великодушие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là великоду́шие (phiên âm Latinh velikodúšije, IPA [vʲɪlʲɪkɐˈduʂɨje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.