TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

великоле́пие

giống trungbất động vật
velikolépije[vʲɪlʲɪkɐˈlʲepʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên великоле́пие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

великоле́пие nghĩa là huy hoàng, lộng lẫy.

Nghĩa của великоле́пие

Danh từ

  1. [Sự, vẻ] huy hoàng, lộng lẫy, tráng lệ, hoa mỹ.

Biến cách của великоле́пие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?великоле́пиевеликоле́пия
Sinh cách кого? чего?великоле́пиявеликоле́пий
Tặng cách кому? чему?великоле́пиювеликоле́пиям
Đối cách кого? что?великоле́пиевеликоле́пия
Công cụ cách кем? чем?великоле́пиемвеликоле́пиями
Giới cách о ком? о чём?великоле́пиивеликоле́пиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

великолепие nghĩa là gì?

великолепие (danh từ) nghĩa là huy hoàng, lộng lẫy.

великолепие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là великоле́пие (phiên âm Latinh velikolépije, IPA [vʲɪlʲɪkɐˈlʲepʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.