TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

велосипеди́ст

giống đựcđộng vật
velosipedíst[vʲɪɫəsʲɪpʲɪˈdʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên велосипеди́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

велосипеди́ст nghĩa là người đi xe đạp.

Nghĩa của велосипеди́ст

Danh từ

  1. Người đi xe đạp; (спортсмен) vận động viên xe đạp.

Biến cách của велосипеди́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?велосипеди́ствелосипеди́сты
Sinh cách кого? чего?велосипеди́ставелосипеди́стов
Tặng cách кому? чему?велосипеди́стувелосипеди́стам
Đối cách кого? что?велосипеди́ставелосипеди́стов
Công cụ cách кем? чем?велосипеди́стомвелосипеди́стами
Giới cách о ком? о чём?велосипеди́стевелосипеди́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với велосипеди́ст

  • Копенгаген — дружественный к велосипедистам город. Copenhagen là một thành phố thân thiện với xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2195122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

велосипедист nghĩa là gì?

велосипедист (danh từ) nghĩa là người đi xe đạp.

велосипедист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là велосипеди́ст (phiên âm Latinh velosipedíst, IPA [vʲɪɫəsʲɪpʲɪˈdʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.