TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

велосипе́д

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
velosipéd[vʲɪɫəsʲɪˈpʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên велосипе́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

велосипе́д nghĩa là chiếc xe đạp.

Nghĩa của велосипе́д

Danh từ

  1. Chiếc xe đạp.
    • да́мский велосипе́д[chiếc] xe đạp phụ nữ, xe đạp đầm

Biến cách của велосипе́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?велосипе́двелосипе́ды
Sinh cách кого? чего?велосипе́давелосипе́дов
Tặng cách кому? чему?велосипе́дувелосипе́дам
Đối cách кого? что?велосипе́двелосипе́ды
Công cụ cách кем? чем?велосипе́домвелосипе́дами
Giới cách о ком? о чём?велосипе́девелосипе́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của велосипе́д

Câu ví dụ với велосипе́д

  • Я дал ему не только совет, но и велосипед. Tôi không chỉ cho anh ấy lời khuyên mà còn tặng anh ấy một chiếc xe đạp.Tatoeba #1656109
  • Кен выкрасил свой велосипед в белый цвет. Ken sơn xe đạp của cậu ấy màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655986
  • Мальчик отрицал, что украл велосипед. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7919095
  • У него синий велосипед. Xe đạp của anh ấy màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470951
  • Джек не может позволить себе купить новый велосипед. Jack không đủ tiền để mua xe một chiếc xe đạp mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #471898
  • У меня есть велосипед. Tôi có một chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836918
  • Велосипед возле двери - мой. Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655955
  • Велосипед у двери — мой. Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3388533

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

велосипед nghĩa là gì?

велосипед (danh từ) nghĩa là chiếc xe đạp.

велосипед đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là велосипе́д (phiên âm Latinh velosipéd, IPA [vʲɪɫəsʲɪˈpʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.