велоспо́рт
giống đựcbất động vật
velospórt[vʲɪɫɐˈsport]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên велоспо́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
велоспо́рт nghĩa là đi xe đạp.
Nghĩa của велоспо́рт
Danh từ
- Đi xe đạp.
Biến cách của велоспо́рт (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | велоспо́рт |
| Sinh cách кого? чего? | велоспо́рта |
| Tặng cách кому? чему? | велоспо́рту |
| Đối cách кого? что? | велоспо́рт |
| Công cụ cách кем? чем? | велоспо́ртом |
| Giới cách о ком? о чём? | велоспо́рте |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
велоспорт nghĩa là gì?
велоспорт (danh từ) nghĩa là đi xe đạp.
велоспорт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là велоспо́рт (phiên âm Latinh velospórt, IPA [vʲɪɫɐˈsport]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.