TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вельмо́жа

giống đựcđộng vật
velʹmóža[vʲɪlʲˈmoʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вельмо́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вельмо́жа nghĩa là đại quan, đại thần.

Nghĩa của вельмо́жа

Danh từ

  1. cũ Đại quan, đại thần, người quý tộc.
  2. mỉa mai Dân bơ sữa, dân bự.

Biến cách của вельмо́жа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вельмо́жавельмо́жи
Sinh cách кого? чего?вельмо́живельмо́ж
Tặng cách кому? чему?вельмо́жевельмо́жам
Đối cách кого? что?вельмо́жувельмо́ж
Công cụ cách кем? чем?вельмо́жейвельмо́жами
Giới cách о ком? о чём?вельмо́жевельмо́жах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вельможа nghĩa là gì?

вельможа (danh từ) nghĩa là đại quan, đại thần.

вельможа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вельмо́жа (phiên âm Latinh velʹmóža, IPA [vʲɪlʲˈmoʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.