TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

велотре́к

giống đựcbất động vật
velotrék giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên велотре́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

велотре́к nghĩa là vòng đua xe đạp.

Nghĩa của велотре́к

Danh từ

  1. Vòng đua xe đạp.

Biến cách của велотре́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?велотре́квелотре́ки
Sinh cách кого? чего?велотре́кавелотре́ков
Tặng cách кому? чему?велотре́кувелотре́кам
Đối cách кого? что?велотре́квелотре́ки
Công cụ cách кем? чем?велотре́комвелотре́ками
Giới cách о ком? о чём?велотре́кевелотре́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

велотрек nghĩa là gì?

велотрек (danh từ) nghĩa là vòng đua xe đạp.

велотрек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là велотре́к (phiên âm Latinh velotrék); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.