TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́нтиль

giống đựcbất động vật
véntilʹ[ˈvʲenʲtʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́нтиль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́нтиль nghĩa là cái van.

Nghĩa của ве́нтиль

Danh từ

  1. Cái van.

Biến cách của ве́нтиль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́нтильве́нтили
Sinh cách кого? чего?ве́нтиляве́нтилей
Tặng cách кому? чему?ве́нтилюве́нтилям
Đối cách кого? что?ве́нтильве́нтили
Công cụ cách кем? чем?ве́нтилемве́нтилями
Giới cách о ком? о чём?ве́нтилеве́нтилях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вентиль nghĩa là gì?

вентиль (danh từ) nghĩa là cái van.

вентиль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́нтиль (phiên âm Latinh véntilʹ, IPA [ˈvʲenʲtʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.