ве́нтиль
giống đựcbất động vật
véntilʹ[ˈvʲenʲtʲɪlʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ве́нтиль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́нтиль nghĩa là cái van.
Nghĩa của ве́нтиль
Danh từ
- Cái van.
Biến cách của ве́нтиль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ве́нтиль | ве́нтили |
| Sinh cách кого? чего? | ве́нтиля | ве́нтилей |
| Tặng cách кому? чему? | ве́нтилю | ве́нтилям |
| Đối cách кого? что? | ве́нтиль | ве́нтили |
| Công cụ cách кем? чем? | ве́нтилем | ве́нтилями |
| Giới cách о ком? о чём? | ве́нтиле | ве́нтилях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вентиль nghĩa là gì?
вентиль (danh từ) nghĩa là cái van.
вентиль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́нтиль (phiên âm Latinh véntilʹ, IPA [ˈvʲenʲtʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.