вентиля́тор
Dấu sắc trên вентиля́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вентиля́тор nghĩa là cái quạt máy, quạt điện.
Nghĩa của вентиля́тор
Danh từ
- Cái quạt máy, quạt điện, máy thoáng gió.
- насто́льный вентиля́торquạt bàn
Biến cách của вентиля́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вентиля́тор | вентиля́торы |
| Sinh cách кого? чего? | вентиля́тора | вентиля́торов |
| Tặng cách кому? чему? | вентиля́тору | вентиля́торам |
| Đối cách кого? что? | вентиля́тор | вентиля́торы |
| Công cụ cách кем? чем? | вентиля́тором | вентиля́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | вентиля́торе | вентиля́торах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với вентиля́тор
- Включи вентилятор! Bật quạt lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6992457
- Включите вентилятор. Bật quạt lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11180230
- Включи вентилятор. Bật quạt lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11180232
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вентилятор nghĩa là gì?
вентилятор (danh từ) nghĩa là cái quạt máy, quạt điện.
вентилятор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вентиля́тор (phiên âm Latinh ventiljátor, IPA [vʲɪnʲtʲɪˈlʲatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.