вентиля́ция
Dấu sắc trên вентиля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вентиля́ция nghĩa là thông hơi, thông gió.
Nghĩa của вентиля́ция
Danh từ
- проветривание [sự] thông hơi, thông gió, thoáng khí, thoáng gió.
- устройство [thiết bị] thông gió, thông hơi, thoáng khí, thoáng gió.
Biến cách của вентиля́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вентиля́ция | вентиля́ции |
| Sinh cách кого? чего? | вентиля́ции | вентиля́ций |
| Tặng cách кому? чему? | вентиля́ции | вентиля́циям |
| Đối cách кого? что? | вентиля́цию | вентиля́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | вентиля́цией | вентиля́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | вентиля́ции | вентиля́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вентиляция nghĩa là gì?
вентиляция (danh từ) nghĩa là thông hơi, thông gió.
вентиляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вентиля́ция (phiên âm Latinh ventiljácija, IPA [vʲɪnʲtʲɪˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.