TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вера́нда

giống cáibất động vật
veránda[vʲɪˈrandə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вера́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вера́нда nghĩa là cái hiên.

Nghĩa của вера́нда

Danh từ

  1. Cái hiên.

Biến cách của вера́нда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вера́ндавера́нды
Sinh cách кого? чего?вера́ндывера́нд
Tặng cách кому? чему?вера́ндевера́ндам
Đối cách кого? что?вера́ндувера́нды
Công cụ cách кем? чем?вера́ндойвера́ндами
Giới cách о ком? о чём?вера́ндевера́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

веранда nghĩa là gì?

веранда (danh từ) nghĩa là cái hiên.

веранда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вера́нда (phiên âm Latinh veránda, IPA [vʲɪˈrandə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.