верени́ца
giống cáibất động vật
vereníca[vʲɪrʲɪˈnʲit͡sə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên верени́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
верени́ца nghĩa là hàng, dãy.
Nghĩa của верени́ца
Danh từ
- Hàng, dãy, chuỗi.
- верени́ца автомоби́лейdãy (hàng) xe ô tô
- верени́ца днейchuỗi ngày
- верени́ца воспомина́нийmột chuỗi kỷ niệm
- дви́гаться верени́цейđi nối đuôi nhau, chạy thành một hàng dài
Biến cách của верени́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | верени́ца | верени́цы |
| Sinh cách кого? чего? | верени́цы | верени́ц |
| Tặng cách кому? чему? | верени́це | верени́цам |
| Đối cách кого? что? | верени́цу | верени́цы |
| Công cụ cách кем? чем? | верени́цей | верени́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | верени́це | верени́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вереница nghĩa là gì?
вереница (danh từ) nghĩa là hàng, dãy.
вереница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là верени́ца (phiên âm Latinh vereníca, IPA [vʲɪrʲɪˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.