ве́рба
giống cáibất động vật
vérba[ˈvʲerbə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ве́рба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́рба nghĩa là cây liễu.
Nghĩa của ве́рба
Danh từ
- Cây liễu (Salix acutifolia, daphnoides).
Biến cách của ве́рба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ве́рба | ве́рбы |
| Sinh cách кого? чего? | ве́рбы | ве́рб |
| Tặng cách кому? чему? | ве́рбе | ве́рбам |
| Đối cách кого? что? | ве́рбу | ве́рбы |
| Công cụ cách кем? чем? | ве́рбой | ве́рбами |
| Giới cách о ком? о чём? | ве́рбе | ве́рбах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
верба nghĩa là gì?
верба (danh từ) nghĩa là cây liễu.
верба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́рба (phiên âm Latinh vérba, IPA [ˈvʲerbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.