TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́рба

giống cáibất động vật
vérba[ˈvʲerbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́рба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́рба nghĩa là cây liễu.

Nghĩa của ве́рба

Danh từ

  1. Cây liễu (Salix acutifolia, daphnoides).

Biến cách của ве́рба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́рбаве́рбы
Sinh cách кого? чего?ве́рбыве́рб
Tặng cách кому? чему?ве́рбеве́рбам
Đối cách кого? что?ве́рбуве́рбы
Công cụ cách кем? чем?ве́рбойве́рбами
Giới cách о ком? о чём?ве́рбеве́рбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

верба nghĩa là gì?

верба (danh từ) nghĩa là cây liễu.

верба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́рба (phiên âm Latinh vérba, IPA [ˈvʲerbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.