вербо́вщик
Dấu sắc trên вербо́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вербо́вщик nghĩa là người đi tuyển mộ.
Nghĩa của вербо́вщик
Danh từ
- Người đi tuyển mộ.
Biến cách của вербо́вщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вербо́вщик | вербо́вщики |
| Sinh cách кого? чего? | вербо́вщика | вербо́вщиков |
| Tặng cách кому? чему? | вербо́вщику | вербо́вщикам |
| Đối cách кого? что? | вербо́вщика | вербо́вщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | вербо́вщиком | вербо́вщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | вербо́вщике | вербо́вщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
вербовщик nghĩa là gì?
вербовщик (danh từ) nghĩa là người đi tuyển mộ.
вербовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вербо́вщик (phiên âm Latinh verbóvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.