TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вербо́вщик

giống đựcđộng vật
verbóvščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вербо́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вербо́вщик nghĩa là người đi tuyển mộ.

Nghĩa của вербо́вщик

Danh từ

  1. Người đi tuyển mộ.

Biến cách của вербо́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вербо́вщиквербо́вщики
Sinh cách кого? чего?вербо́вщикавербо́вщиков
Tặng cách кому? чему?вербо́вщикувербо́вщикам
Đối cách кого? что?вербо́вщикавербо́вщиков
Công cụ cách кем? чем?вербо́вщикомвербо́вщиками
Giới cách о ком? о чём?вербо́вщикевербо́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вербовщик nghĩa là gì?

вербовщик (danh từ) nghĩa là người đi tuyển mộ.

вербовщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вербо́вщик (phiên âm Latinh verbóvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.