TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верди́кт

giống đựcbất động vật
verdíkt[vʲɪrˈdʲikt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верди́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верди́кт nghĩa là bản án, phán quyểt.

Nghĩa của верди́кт

Danh từ

  1. Bản án, phán quyểt.

Biến cách của верди́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?верди́ктверди́кты
Sinh cách кого? чего?верди́ктаверди́ктов
Tặng cách кому? чему?верди́ктуверди́ктам
Đối cách кого? что?верди́ктверди́кты
Công cụ cách кем? чем?верди́ктомверди́ктами
Giới cách о ком? о чём?верди́ктеверди́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вердикт nghĩa là gì?

вердикт (danh từ) nghĩa là bản án, phán quyểt.

вердикт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верди́кт (phiên âm Latinh verdíkt, IPA [vʲɪrˈdʲikt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.