веретено́
Dấu sắc trên веретено́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
веретено́ nghĩa là cái guồng sợi cọc, sợi, trục.
Nghĩa của веретено́
Danh từ
- Cái guồng sợi (часть прядильной машины) cọc, sợi.
- стержень [cái] trục.
Biến cách của веретено́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | веретено́ | веретёна |
| Sinh cách кого? чего? | веретена́ | веретён |
| Tặng cách кому? чему? | веретену́ | веретёнам |
| Đối cách кого? что? | веретено́ | веретёна |
| Công cụ cách кем? чем? | веретено́м | веретёнами |
| Giới cách о ком? о чём? | веретене́ | веретёнах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
веретено nghĩa là gì?
веретено (danh từ) nghĩa là cái guồng sợi cọc, sợi, trục.
веретено đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là веретено́ (phiên âm Latinh veretenó, IPA [vʲɪrʲɪtʲɪˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.