TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

веретено́

giống trungbất động vật
veretenó[vʲɪrʲɪtʲɪˈno] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên веретено́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

веретено́ nghĩa là cái guồng sợi cọc, sợi, trục.

Nghĩa của веретено́

Danh từ

  1. Cái guồng sợi (часть прядильной машины) cọc, sợi.
  2. стержень [cái] trục.

Biến cách của веретено́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?веретено́веретёна
Sinh cách кого? чего?веретена́веретён
Tặng cách кому? чему?веретену́веретёнам
Đối cách кого? что?веретено́веретёна
Công cụ cách кем? чем?веретено́мверетёнами
Giới cách о ком? о чём?веретене́веретёнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

веретено nghĩa là gì?

веретено (danh từ) nghĩa là cái guồng sợi cọc, sợi, trục.

веретено đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là веретено́ (phiên âm Latinh veretenó, IPA [vʲɪrʲɪtʲɪˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.