TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верзи́ла

giống đựcđộng vật
verzíla[vʲɪrˈzʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верзи́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верзи́ла nghĩa là người cao lêu đêu, cò hương.

Nghĩa của верзи́ла

Danh từ

  1. Người cao lêu đêu, cò hương.

Biến cách của верзи́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?верзи́лаверзи́лы
Sinh cách кого? чего?верзи́лыверзи́л
Tặng cách кому? чему?верзи́леверзи́лам
Đối cách кого? что?верзи́луверзи́л
Công cụ cách кем? чем?верзи́лойверзи́лами
Giới cách о ком? о чём?верзи́леверзи́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

верзила nghĩa là gì?

верзила (danh từ) nghĩa là người cao lêu đêu, cò hương.

верзила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верзи́ла (phiên âm Latinh verzíla, IPA [vʲɪrˈzʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.