вермише́ль
giống cáibất động vật
vermišélʹ[vʲɪrmʲɪˈʂɛlʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вермише́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вермише́ль nghĩa là bún, miến.
Nghĩa của вермише́ль
Danh từ
- Bún, miến.
Biến cách của вермише́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вермише́ль | вермише́ли |
| Sinh cách кого? чего? | вермише́ли | вермише́лей |
| Tặng cách кому? чему? | вермише́ли | вермише́лям |
| Đối cách кого? что? | вермише́ль | вермише́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | вермише́лью | вермише́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | вермише́ли | вермише́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вермишель nghĩa là gì?
вермишель (danh từ) nghĩa là bún, miến.
вермишель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вермише́ль (phiên âm Latinh vermišélʹ, IPA [vʲɪrmʲɪˈʂɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.