TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вермише́ль

giống cáibất động vật
vermišélʹ[vʲɪrmʲɪˈʂɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вермише́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вермише́ль nghĩa là bún, miến.

Nghĩa của вермише́ль

Danh từ

  1. Bún, miến.

Biến cách của вермише́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вермише́львермише́ли
Sinh cách кого? чего?вермише́ливермише́лей
Tặng cách кому? чему?вермише́ливермише́лям
Đối cách кого? что?вермише́львермише́ли
Công cụ cách кем? чем?вермише́льювермише́лями
Giới cách о ком? о чём?вермише́ливермише́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вермишель nghĩa là gì?

вермишель (danh từ) nghĩa là bún, miến.

вермишель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вермише́ль (phiên âm Latinh vermišélʹ, IPA [vʲɪrmʲɪˈʂɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.