TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́рно

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
vérno[ˈvʲernə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́рно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́рно nghĩa là đúng, phải không.

Nghĩa của ве́рно

Thán từ

  1. Đúng.
  2. Phải không.

Câu ví dụ với ве́рно

  • Тем не менее, обратное также верно. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #5630
  • Все вы говорите по-французски, верно? Tất cả các bạn đều nói tiếng Pháp có đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5496733
  • На будущей неделе ты едешь в Бостон, верно? Tuần sau bạn đi Boston có đúng không nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4426851
  • Предложение верно. Câu này OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4098978

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

верно nghĩa là gì?

верно (thán từ) nghĩa là đúng, phải không.

верно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́рно (phiên âm Latinh vérno, IPA [ˈvʲernə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.