TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верниса́ж

giống đựcbất động vật
vernisáž[vʲɪrnʲɪˈsaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верниса́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верниса́ж nghĩa là Cuộc triển lãm mỹ thuật; (день открытия) ngày mai khai mạc triển lãm mỹ thuật.

Nghĩa của верниса́ж

Danh từ

  1. Cuộc triển lãm mỹ thuật; (день открытия) ngày mai khai mạc triển lãm mỹ thuật.

Biến cách của верниса́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?верниса́жверниса́жи
Sinh cách кого? чего?верниса́жаверниса́жей
Tặng cách кому? чему?верниса́жуверниса́жам
Đối cách кого? что?верниса́жверниса́жи
Công cụ cách кем? чем?верниса́жемверниса́жами
Giới cách о ком? о чём?верниса́жеверниса́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вернисаж nghĩa là gì?

вернисаж (danh từ) nghĩa là Cuộc triển lãm mỹ thuật; (день открытия) ngày mai khai mạc triển lãm mỹ thuật.

вернисаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верниса́ж (phiên âm Latinh vernisáž, IPA [vʲɪrnʲɪˈsaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.