TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́рность

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vérnostʹ[ˈvʲernəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́рность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́рность nghĩa là trung thành, chung thủy, chắc chắn.

Nghĩa của ве́рность

Danh từ

  1. преданность [sự, lòng] trung thành, chung thủy.
    • верность прися́ге[sự] trung thành với lời thề
    • верность до́лгу[lòng] trung thành với nghĩa vụ
  2. надёжность [sự, tính] chắc chắn.
  3. правилность [sự, tính] đúng, đúng đắn.
  4. точность [sự, tính] chính xác, đích xác.
  5. меткость [sự, tính] chuẩn xác.

Biến cách của ве́рность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́рностьве́рности
Sinh cách кого? чего?ве́рностиве́рностей
Tặng cách кому? чему?ве́рностиве́рностям
Đối cách кого? что?ве́рностьве́рности
Công cụ cách кем? чем?ве́рностьюве́рностями
Giới cách о ком? о чём?ве́рностиве́рностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ве́рность

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ве́рность

  • Верность познаётся во время больших смут. Khi hoạn nạn mới biết lòng thành.Tatoeba #7286931

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

верность nghĩa là gì?

верность (danh từ) nghĩa là trung thành, chung thủy, chắc chắn.

верность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́рность (phiên âm Latinh vérnostʹ, IPA [ˈvʲernəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.