TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вероло́мство

giống trungbất động vật
verolómstvo[vʲɪrɐˈɫomstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вероло́мство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вероло́мство nghĩa là sự bội tín, bội ước.

Nghĩa của вероло́мство

Danh từ

  1. Sự bội tín, bội ước, thất tín; (предательство) [sự] phản phúc, phản trắc, phản bội.

Biến cách của вероло́мство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вероло́мствовероло́мства
Sinh cách кого? чего?вероло́мствавероло́мств
Tặng cách кому? чему?вероло́мствувероло́мствам
Đối cách кого? что?вероло́мствовероло́мства
Công cụ cách кем? чем?вероло́мствомвероло́мствами
Giới cách о ком? о чём?вероло́мствевероло́мствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вероломство nghĩa là gì?

вероломство (danh từ) nghĩa là sự bội tín, bội ước.

вероломство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вероло́мство (phiên âm Latinh verolómstvo, IPA [vʲɪrɐˈɫomstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.