TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вероя́тность

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
verojátnostʹ[vʲɪrɐˈjatnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вероя́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вероя́тность nghĩa là khả năng, xác xuất.

Nghĩa của вероя́тность

Danh từ

  1. возможность Khả năng.
  2. степень осуществимости Xác xuất.
    • вероятность попада́ния в цельxác xuất rơi chúng đích
    • по всей вероя́тностиchắc là, rất có thể
    • тео́рия вероя́тностей(toán học) [lý] thuyết xác suất

Biến cách của вероя́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вероя́тностьвероя́тности
Sinh cách кого? чего?вероя́тностивероя́тностей
Tặng cách кому? чему?вероя́тностивероя́тностям
Đối cách кого? что?вероя́тностьвероя́тности
Công cụ cách кем? чем?вероя́тностьювероя́тностями
Giới cách о ком? о чём?вероя́тностивероя́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вероятность nghĩa là gì?

вероятность (danh từ) nghĩa là khả năng, xác xuất.

вероятность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вероя́тность (phiên âm Latinh verojátnostʹ, IPA [vʲɪrɐˈjatnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.