TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вероя́тный

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
verojátnyj[vʲɪrɐˈjatnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вероя́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вероя́тный nghĩa là có khả năng, có thể có.

Nghĩa của вероя́тный

Tính từ

  1. Có khả năng, có thể có, có thể xảy ra, có thể được, có lẽ đúng.
    • вероятный исхо́дkết quả có thể đúng
    • э́то вполне́ вероятный слу́чайviệc này hoàn toàn có thể xảy ra

Biến cách của вероя́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвероя́тныйвероя́тноевероя́тнаявероя́тные
Sinh cáchвероя́тноговероя́тноговероя́тнойвероя́тных
Tặng cáchвероя́тномувероя́тномувероя́тнойвероя́тным
Đối cáchвероя́тный / вероя́тноговероя́тноевероя́тнуювероя́тные / вероя́тных
Công cụ cáchвероя́тнымвероя́тнымвероя́тнойвероя́тными
Giới cáchвероя́тномвероя́тномвероя́тнойвероя́тных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của вероя́тный

So sánh hơn(по)вероя́тнее

Câu ví dụ với вероя́тный

  • Вероятно, это моя вина. Có lẽ đó là lỗi của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4253831
  • Вероятно, вам следует идти. Có lẽ là bạn nên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5044523
  • Это, вероятно, моя вина. Có lẽ đó là lỗi của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9467765
  • Вероятно, тебе лучше остаться. Có lẽ tốt nhất là bạn nên ở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10220069
  • Ты, вероятно, шутишь. Mày đùa tao à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3566161
  • Вы, вероятно, шутите. Mày đùa tao à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3806563
  • У неё, вероятно, не было с ним интимных отношений. Chắc là cô ấy đã không chịch anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4138263
  • Эта история вероятна. Đó là một chuyện có thể xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4717240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вероятный nghĩa là gì?

вероятный (tính từ) nghĩa là có khả năng, có thể có.

вероятный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вероя́тный (phiên âm Latinh verojátnyj, IPA [vʲɪrɐˈjatnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.