TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Верса́ль

Versálʹ[vʲɪrˈsalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Верса́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Верса́ль nghĩa là véc-xai, véc-xay.

Nghĩa của Верса́ль

Danh từ riêng

  1. Véc-xai, véc-xay.

Biến cách của Верса́ль (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Верса́ль
Sinh cách кого? чего?Верса́ля
Tặng cách кому? чему?Верса́лю
Đối cách кого? что?Верса́ль
Công cụ cách кем? чем?Верса́лем
Giới cách о ком? о чём?Верса́ле

Câu hỏi thường gặp

Версаль nghĩa là gì?

Версаль (danh từ riêng) nghĩa là véc-xai, véc-xay.

Версаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Верса́ль (phiên âm Latinh Versálʹ, IPA [vʲɪrˈsalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.