Верса́ль
Versálʹ[vʲɪrˈsalʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Верса́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Верса́ль nghĩa là véc-xai, véc-xay.
Nghĩa của Верса́ль
Danh từ riêng
- Véc-xai, véc-xay.
Biến cách của Верса́ль (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Верса́ль |
| Sinh cách кого? чего? | Верса́ля |
| Tặng cách кому? чему? | Верса́лю |
| Đối cách кого? что? | Верса́ль |
| Công cụ cách кем? чем? | Верса́лем |
| Giới cách о ком? о чём? | Верса́ле |
Câu hỏi thường gặp
Версаль nghĩa là gì?
Версаль (danh từ riêng) nghĩa là véc-xai, véc-xay.
Версаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Верса́ль (phiên âm Latinh Versálʹ, IPA [vʲɪrˈsalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.