TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вертика́ль

giống cáibất động vật
vertikálʹ[vʲɪrtʲɪˈkalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вертика́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вертика́ль nghĩa là đường thẳng đứng.

Nghĩa của вертика́ль

Danh từ

  1. Đường thẳng đứng.
    • по вертика́лиtheo chiều thẳng đứng

Biến cách của вертика́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вертика́львертика́ли
Sinh cách кого? чего?вертика́ливертика́лей
Tặng cách кому? чему?вертика́ливертика́лям
Đối cách кого? что?вертика́львертика́ли
Công cụ cách кем? чем?вертика́льювертика́лями
Giới cách о ком? о чём?вертика́ливертика́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вертика́ль

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вертикаль nghĩa là gì?

вертикаль (danh từ) nghĩa là đường thẳng đứng.

вертикаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вертика́ль (phiên âm Latinh vertikálʹ, IPA [vʲɪrtʲɪˈkalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.