верте́п
giống đựcbất động vật
vertép[vʲɪrˈtʲep]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên верте́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
верте́п nghĩa là ổ gian phi.
Nghĩa của верте́п
Danh từ
- Ổ gian phi.
Biến cách của верте́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | верте́п | верте́пы |
| Sinh cách кого? чего? | верте́па | верте́пов |
| Tặng cách кому? чему? | верте́пу | верте́пам |
| Đối cách кого? что? | верте́п | верте́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | верте́пом | верте́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | верте́пе | верте́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вертеп nghĩa là gì?
вертеп (danh từ) nghĩa là ổ gian phi.
вертеп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là верте́п (phiên âm Latinh vertép, IPA [vʲɪrˈtʲep]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.