TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́рующий

giống đựcđộng vật
vérujuščij[ˈvʲerʊjʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́рующий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́рующий nghĩa là tín đồ, giáo đồ.

Nghĩa của ве́рующий

Danh từ

  1. Tín đồ, giáo đồ, giáo dân.

Biến cách của ве́рующий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́рующийве́рующие
Sinh cách кого? чего?ве́рующегове́рующих
Tặng cách кому? чему?ве́рующемуве́рующим
Đối cách кого? что?ве́рующегове́рующих
Công cụ cách кем? чем?ве́рующимве́рующими
Giới cách о ком? о чём?ве́рующемве́рующих

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

верующий nghĩa là gì?

верующий (danh từ) nghĩa là tín đồ, giáo đồ.

верующий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́рующий (phiên âm Latinh vérujuščij, IPA [ˈvʲerʊjʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.