TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верту́шка

giống cáiđộng vật
vertúška[vʲɪrˈtuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верту́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верту́шка nghĩa là chong chóng, giá quay.

Nghĩa của верту́шка

Danh từ

  1. изрушка [cái] chong chóng.
  2. этажерка [cái] giá quay.
  3. дверь [cái] cửa quay.

Biến cách của верту́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?верту́шкаверту́шки
Sinh cách кого? чего?верту́шкиверту́шек
Tặng cách кому? чему?верту́шкеверту́шкам
Đối cách кого? что?верту́шкуверту́шек
Công cụ cách кем? чем?верту́шкойверту́шками
Giới cách о ком? о чём?верту́шкеверту́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của верту́шка

Câu hỏi thường gặp

вертушка nghĩa là gì?

вертушка (danh từ) nghĩa là chong chóng, giá quay.

вертушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верту́шка (phiên âm Latinh vertúška, IPA [vʲɪrˈtuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.