верхи́
Dấu sắc trên верхи́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
верхи́ nghĩa là giới thượng lưu, tầng lớp trên, những người lãnh đạo, những người thủ lĩnh.
Nghĩa của верхи́
Danh từ
- общества Giới thượng lưu, tầng lớp trên.
- верхи́ и низы́tầng lớp trên và tầng lớp dưới
- руководители Những người lãnh đạo, những người thủ lĩnh, những người cầm đầu.
- совеща́ние в верхи́а́хhội nghị cấp cao
- высокиеноты Âm cao.
Biến cách của верхи́ (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | верхи́ |
| Sinh cách кого? чего? | верхо́в |
| Tặng cách кому? чему? | верха́м |
| Đối cách кого? что? | верхи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | верха́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | верха́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
верхи nghĩa là gì?
верхи (danh từ) nghĩa là giới thượng lưu, tầng lớp trên, những người lãnh đạo, những người thủ lĩnh.
верхи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là верхи́ (phiên âm Latinh verxí); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.