TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верхи́

giống đựcbất động vật
verxí giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верхи́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верхи́ nghĩa là giới thượng lưu, tầng lớp trên, những người lãnh đạo, những người thủ lĩnh.

Nghĩa của верхи́

Danh từ

  1. общества Giới thượng lưu, tầng lớp trên.
    • верхи́ и низы́tầng lớp trên và tầng lớp dưới
  2. руководители Những người lãnh đạo, những người thủ lĩnh, những người cầm đầu.
    • совеща́ние в верхи́а́хhội nghị cấp cao
  3. высокиеноты Âm cao.

Biến cách của верхи́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?верхи́
Sinh cách кого? чего?верхо́в
Tặng cách кому? чему?верха́м
Đối cách кого? что?верхи́
Công cụ cách кем? чем?верха́ми
Giới cách о ком? о чём?верха́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

верхи nghĩa là gì?

верхи (danh từ) nghĩa là giới thượng lưu, tầng lớp trên, những người lãnh đạo, những người thủ lĩnh.

верхи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верхи́ (phiên âm Latinh verxí); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.