TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верхово́дить

thể chưa hoàn thành
verxovóditʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верхово́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верхово́дить nghĩa là dẫn đầu, đứng đầu.

Nghĩa của верхово́дить

Động từ

  1. Dẫn đầu, đứng đầu, cầm đầu.

Chia động từ верхово́дить

NgôiHiện tại
яверхово́жу
тыверхово́дишь
он / она́ / оно́верхово́дит
мыверхово́дим
выверхово́дите
они́верхово́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + верховодить.

Quá khứ

Giống đực (он)верхово́дил
Giống cái (она́)верхово́дила
Giống trung (оно́)верхово́дило
Số nhiều (они́)верхово́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)верхово́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)верхово́дьте

Câu hỏi thường gặp

верховодить nghĩa là gì?

верховодить (động từ) nghĩa là dẫn đầu, đứng đầu.

верховодить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верхово́дить (phiên âm Latinh verxovóditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.