TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верши́ть

thể chưa hoàn thành
veršítʹ[vʲɪrˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верши́ть nghĩa là giải quyết, quyết định, chỉ huy, điều khiển.

Nghĩa của верши́ть

Động từ

  1. решать Giải quyết, quyết định. + đối cách
  2. распоряжаться Chỉ huy, điều khiển. + công cụ cách
    • верши́ть чью́-л. судбу́quyết định số phận của ai
    • верши́ть все́ми дела́миđiều khiển mọi việc
  3. совершать, выполнять Thực hiện, tiến hành, thi hành.

Chia động từ верши́ть

NgôiHiện tại
явершу́
тыверши́шь
он / она́ / оно́верши́т
мыверши́м
выверши́те
они́верша́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вершить.

Quá khứ

Giống đực (он)верши́л
Giống cái (она́)верши́ла
Giống trung (оно́)верши́ло
Số nhiều (они́)верши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)верши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)верши́те

Câu hỏi thường gặp

вершить nghĩa là gì?

вершить (động từ) nghĩa là giải quyết, quyết định, chỉ huy, điều khiển.

вершить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верши́ть (phiên âm Latinh veršítʹ, IPA [vʲɪrˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.