верши́ть
Dấu sắc trên верши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
верши́ть nghĩa là giải quyết, quyết định, chỉ huy, điều khiển.
Nghĩa của верши́ть
Động từ
- решать Giải quyết, quyết định. + đối cách
- распоряжаться Chỉ huy, điều khiển. + công cụ cách
- верши́ть чью́-л. судбу́quyết định số phận của ai
- верши́ть все́ми дела́миđiều khiển mọi việc
- совершать, выполнять Thực hiện, tiến hành, thi hành.
Chia động từ верши́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вершу́ |
| ты | верши́шь |
| он / она́ / оно́ | верши́т |
| мы | верши́м |
| вы | верши́те |
| они́ | верша́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вершить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | верши́л |
| Giống cái (она́) | верши́ла |
| Giống trung (оно́) | верши́ло |
| Số nhiều (они́) | верши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | верши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | верши́те |
Câu hỏi thường gặp
вершить nghĩa là gì?
вершить (động từ) nghĩa là giải quyết, quyết định, chỉ huy, điều khiển.
вершить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là верши́ть (phiên âm Latinh veršítʹ, IPA [vʲɪrˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.