вершо́к
Dấu sắc trên вершо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вершо́к nghĩa là Vecsoc (đơn vị đo chiều dài cũ ở Nga bằng 4, 4 cm).
Nghĩa của вершо́к
Danh từ
- Vecsoc (đơn vị đo chiều dài cũ ở Nga bằng 4, 4 cm).
Biến cách của вершо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вершо́к | вершки́ |
| Sinh cách кого? чего? | вершка́ | вершко́в |
| Tặng cách кому? чему? | вершку́ | вершка́м |
| Đối cách кого? что? | вершо́к | вершки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | вершко́м | вершка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | вершке́ | вершка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вершок nghĩa là gì?
вершок (danh từ) nghĩa là Vecsoc (đơn vị đo chiều dài cũ ở Nga bằng 4, 4 cm).
вершок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вершо́к (phiên âm Latinh veršók, IPA [vʲɪrˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.