TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вершо́к

giống đựcbất động vật
veršók[vʲɪrˈʂok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вершо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вершо́к nghĩa là Vecsoc (đơn vị đo chiều dài cũ ở Nga bằng 4, 4 cm).

Nghĩa của вершо́к

Danh từ

  1. Vecsoc (đơn vị đo chiều dài cũ ở Nga bằng 4, 4 cm).

Biến cách của вершо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вершо́квершки́
Sinh cách кого? чего?вершка́вершко́в
Tặng cách кому? чему?вершку́вершка́м
Đối cách кого? что?вершо́квершки́
Công cụ cách кем? чем?вершко́мвершка́ми
Giới cách о ком? о чём?вершке́вершка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вершок nghĩa là gì?

вершок (danh từ) nghĩa là Vecsoc (đơn vị đo chiều dài cũ ở Nga bằng 4, 4 cm).

вершок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вершо́к (phiên âm Latinh veršók, IPA [vʲɪrˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.