весе́лье
Dấu sắc trên весе́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
весе́лье nghĩa là vui vẻ, vui nhộn, giải trí, tiêu khiển.
Nghĩa của весе́лье
Danh từ
- жизнерадостность [sự] vui vẻ, vui nhộn, vui thích, vui mừng.
- развлечение [sự] giải trí, tiêu khiển, vui đùa, vui chơi.
Biến cách của весе́лье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | весе́лье | весе́лья |
| Sinh cách кого? чего? | весе́лья | весе́лий |
| Tặng cách кому? чему? | весе́лью | весе́льям |
| Đối cách кого? что? | весе́лье | весе́лья |
| Công cụ cách кем? чем? | весе́льем | весе́льями |
| Giới cách о ком? о чём? | весе́лье | весе́льях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
веселье nghĩa là gì?
веселье (danh từ) nghĩa là vui vẻ, vui nhộn, giải trí, tiêu khiển.
веселье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là весе́лье (phiên âm Latinh vesélʹje, IPA [vʲɪˈsʲelʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.